oil plant
/'ɔilplɑ:nt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây có dầu: Một loại thực vật được trồng chủ yếu để lấy dầu từ hạt, quả hoặc các bộ phận khác của nó. Dầu này có thể được sử dụng trong nấu ăn, sản xuất công nghiệp, hoặc làm nhiên liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sunflower is a common oil plant. (Hoa hướng dương là một cây có dầu phổ biến.)
- Farmers in this region cultivate various oil plants for export. (Nông dân ở vùng này trồng nhiều loại cây có dầu để xuất khẩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cultivation of oil plants": việc canh tác, trồng trọt các loại cây có dầu.
- The cultivation of oil plants is a major agricultural activity here. (Việc trồng cây có dầu là một hoạt động nông nghiệp chính ở đây.)
Biến thể và từ gần giống
- Oilseed plant (n): Cây lấy dầu (nhấn mạnh vào phần hạt chứa dầu). Đây là một từ đồng nghĩa chuyên ngành.
- Canola is an important oilseed plant. (Cải dầu là một cây lấy dầu quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Oil-bearing crop: Cây trồng chứa dầu.
- Oleaginous plant: Cây có dầu (từ chuyên môn hơn).